Dung tích xi lanh

3.456 cc

Công suất cực đại

295 hp/ 6600 vòng/ phút

Mức tiêu thụ nhiên liệu

6.7L/ 100 Km

Ngoại thất

Nội thất

Thư viện

Vận hành

HỘP SỐ TỰ ĐỘNG 10 CẤP

Hộp số tự động 10 cấp được thiết kế mới cho khả năng tăng tốc mượt mà và nhịp nhàng.

ĐIỀU KHIỂN SANG SỐ THÔNG MINH

Điều khiển sang số thông minh sử dụng thông tin ở cảm biến G để tự động về số khi phanh.

LỰA CHỌN CHẾ ĐỘ LÁI

Người lái có thể lựa chọn 6 chế độ lái phù hợp với phong cách lái của mình: chế độ thường, tiết kiệm nhiên liệu, comfort, Thể thao, thể thao S+ và  Custom.

ĐỘNG CƠ HYBRID

Hệ thống truyền động Hybrid bao gồm một động cơ V6 3.5L và 2 mô tơ điện.

HỆ THỐNG TREO TỰ ĐỘNG THÍCH ỨNG

Hệ thống treo tự động thích ứng sẽ điều chỉnh tỉ lệ giảm xóc tương ứng theo điều kiện lái, giúp hành khách tận hưởng chuyến đi êm ái theo phong cách của Lexus

NỔI BẬT TRÊN LS 500h

CHẾ ĐỘ LÁI EV

Khi di chuyển ở tốc độ thấp, chế độ lái EV sử dụng động cơ điện để đảm bảo sự yên tĩnh và giảm lượng khí thải về 0.

PHỤC HỒI VÀ DỰ TRỮ NĂNG LƯỢNG KHI PHANH

Khi Phanh hoặc giảm tốc, đông năng thường mất đi, nhưng công nghệ Hybrid của Lexus sẽ phục hồi và chuyển đổi thành điện năng, dự trữ cho lần sử dụng sau.

ĐỒNG HỒ TACHOMETER

Khi chọn chế độ lái Sport, Hệ thống Lexus Hybrid sẽ chuyển đổi đồng hồ đo tốc độ sang dạng tachometer

HỆ THỐNG LEXUS HYBRID

Hệ thống Lexus Hybrid tạo ra sức mạnh vận hành nhờ động cơ xăng và động cơ điện, giúp đạt mô men xoắn tối đa trong thời gian ngắn và khả năng tăng tốc đáng kinh ngạc.

HỆ THỐNG MULTI-STAGE HYBRID

Hệ thống Multi-stage Hybrid giúp xe tăng tốc mượt mà hơn đồng thời phản hồi tay lái chính xác hơn.

An toàn

12 TÚI KHÍ SRS

LS được trang bị 12 túi khí dọc cabin giúp giảm thiểu tác động va chạm và bảo vệ tất cả hành khách trên xe

CẢNH BÁO ĐIỂM MÙ BSM

Hệ thống cảnh báo điểm mù BSM thế hệ mới giúp phát hiện các xe đang vượt lên dù ở tốc độ cao.

BẢNG TÁP LÔ ĐIỆN TỬ

Người lái có thể dễ dàng điều chỉnh điều hòa theo từng vùng, kiểm tra mức tiêu thụ nhiên liệu, hoặc theo dõi định vị dẫn đường trên màn hình 12.3 inch.

Thông số

Thông số kỹ thuật

Mô men xoắn cực đại350Nm / 5100 vòng/phút
Hộp sốMulti stage HV - 10 cấp
Hệ thống treo HT treo khí tự động thích ứng
Dài5,235 mm
Rộng 1,900 mm
Cao 1,450 mm
Cơ sở 
Chiều dài cơ sở3,125 mm
Trước 1,630 mm
Sau1,635 mm
Dung tích khoang hành lý440L
Trọng lượng  
Trọng lượng không tải2295 kg
Trọng lượng toàn tải2725 kg
Thể tích thùng nhiên liệu82L
Kích thước245/45R20
Lốp run-flat
Cụm đèn trước 

Đèn chiếu gần

3L LED

Đèn chiếu xa

3L LED

Đèn báo rẽ

LED + Sequential

Đèn ban ngày

LED

Đèn sương mù

LED

Đèn góc

LED

Rửa đèn

 

Tự động bật tắt

 

Tự động điều chỉnh góc chiếu

 
Cụm đèn sau 

Đèn báo phanh

LED

Đèn báo rẽ

LED + Sequential

Đèn sương mù

LED
Hệ thống gạt mưaTự động
Gương chiếu hậu bên ngoài 

Chỉnh điện

 

Tự động gập

 

Tự động điều chỉnh khi lùi 

 

Chống chói

 

Sấy gương

 

Nhớ vị trí

 
Cửa khoang hành lý 

Mở điện

 

Đóng điện

 

Chức năng không chạm

 
Cửa số trời 
Điều chỉnh điện 
Chức năng 1 chạm đóng mở 
Chức năng chống kẹt
Kiểu động cơ8GR-FXS
Dung tích xi lanh3456
Công suất cực đại295 hp/6600 vòng/phút
Kiểu dẫn độngHệ thống dẫn động cầu sau
Chế độ láiECO-COMF-NML-SPORT-SPORT+ CUSTOMIZE
Tiêu chuẩn khí xảEuro 5
Hệ thống nhiên liệuEFI, D-4S
Tiêu thụ nhiên liệu 

Cao tốc

6.3L/100KM

Đô Thị

7.9L/100KM

Hỗn hợp

6.7L/100KM

Công nghệ ứng dụng trên xe


Hệ thống khoá thông minh 
Hệ thống khởi động thông minh 
Chìa khóa dạng thẻ 
Màn hình hiển thị trên kính chắn gió 
Hệ thống  điều khiển hành trình 
Màn hình hiển thị đa thông tin 12.3" 
Hệ thống dẫn đường  tích hợp bản đồ Việt Nam
Radio, cổng USB, hỗ trợ mp3 
Hệ thống âm thanh Mark Levison, 23 Loa 
Hệ thống  đàm thoại rảnh tay - Bluetooth 
Hệ thống giải trí cho hàng ghế sau 
Đầu CD/DVD
Phanh đỗ điện tử 
Hệ thống chống bó cứng phanh (ABS) 
Hỗ trợ lực phanh (BA) 
Hệ thống phân phối lực phanh điện tử (EBD) 
Hệ thống ổn định thân xe (VSC) 
Hệ thống kiểm soat lực bám đường (TRAC) 
Hệ thống quản lý động lực học hợp nhất (VDIM) 
Đèn báo phanh khẩn cấp (EBS) 
Hệ thống hỗ trợ khởi hành ngang dốc (HAS) 
Hệ thống cảnh báo điểm mù (BSM) 
Hệ thống cảnh báo phương tiện cắt ngang khi lùi (RCTA) 
Hệ thống cảnh báo áp suất lốp (TPWS) 
Cảm biến khoảng cách phía trước và phía sau 
Hệ thống hỗ trợ đỗ xe Camera 360
Túi khí phía trước 
Túi khí đầu gối cho người lái  
Túi khí đầu gối cho HK phía trước 
Túi khí bên phía trước 
Túi khí bên phía sau 
Túi khí rèm 
Túi khí đệm phía sau 
Móc ghế trẻ em ISOFIX 
Mui xe an toàn
Hệ thống điều hòa tự động 4 vùng 
Chức năng Nanoe 
Chức năng lọc bụi phấn hoa 
Chức năng tự động thay đổi chế độ lấy gió 
Chức năng điều khiển cửa gió thông minh 
Tựa đầu chỉnh cơ trước sau 
Ốp cánh cửa bọc da ốp gỗ 
Vô lăng ốp gỗ 
Cần số tay nắm bọc da  
Hỗ trợ ra vào ghế lái 
Nội thất ốp gỗ 
Gương chiếu hậu bên ngoài chống chói (tự động điều chỉnh độ sáng) 
Gương chiếu hậu bên trong chống chói (tự động điều chỉnh độ sáng) 
Kính chắn gió cách âm
Chính diện 28 hướng cho ghế lái và ghế phụ, nhớ vị trí ghế lái 
Hàng ghế Ottoman sau 
Sưởi và làm mát cho ghế lái và ghế phụ 
Chất liệu: Da L - Aniline và Da semi L - Aniline 
Chức năng mát-xa
Vô lăng điều chỉnh điện tích  hợp chức năng sưởi 

Bảo hành

BẢO HÀNH & BẢO DƯỠNG

Chủ sở hữu có thể hoàn toàn an tâm với chế độ bảo hành 3 năm hoặc không giới hạn số kilomet, tùy theo điều kiện nào đến trước.

DỊCH VỤ BẢO HIỂM LEXUS

Nhằm mang lại cho khách hàng sự an tâm trong suốt quá trình sử dụng xe, dịch vụ Bảo hiểm Lexus cam kết bồi thường và thay thế phụ tùng chính hiệu tại các đại lý Lexus chính hãng. Ngoài ra, với thủ tục nhanh chóng, thuận tiện, chiếc xe Lexus sẽ trở về với khách hàng trong thời gian sớm nhất.

Sản phẩm cùng loại LS 500h


LS 500

Dung tích xi lanh 3,445 cc
Công suất cực đại 415 hp/6000 vòn...
Mức tiêu thụ nhiên liệu 9.15 l /100 km

Xem chi tiết