Dung tích xi lanh

1998 cm3

Công suất cực đại

241/5800 Hp/rpm

Mức tiêu thụ nhiên liệu

11.2L /100km

Ngoại thất

Thư viện

Vận hành

ỐNG XẢ KÉP

Thiết kế thông minh của hệ thống xả đảm bảo độ yên tĩnh ở tốc độ thấp và tiếng gầm chân thực và phấn khích khi tăng tốc.Thiết kế thông minh của hệ thống xả đảm bảo độ yên tĩnh ở tốc độ thấp và tiếng gầm chân thực và phấn khích khi tăng tốc.

GẦM XE CỨNG VỮNG

Khả năng vân hành xuât sắc được tạo nên nhờ gầm xe siêu dày được tăng cường độ cứng vững.Khả năng vân hành xuât sắc được tạo nên nhờ gầm xe siêu dày được tăng cường độ cứng vững.

CHIỀU DÀI CƠ SỞ NGẮN

Người lái có thể thực hiện cú cua ngoạn mục một cách dễ dàng với sự nhanh nhạy tuyệt vời của mẫu xe RC 300 nhờ sở hữu chiều dài cơ sở ngắn.

PHANH SIÊU NHẠY

Với sức mạnh lực phanh của rotor phanh phía sau lên tới 310 mm, RC có thể thực hiện bất kì yêu cầu nào của người lái một cách dễ dàng.

CHẾ ĐỘ LÁI

Người lái có thể lựa chọn chế đồ lái phù hợp với phong cách của mình với 3 chế độ: THƯỜNG, TIẾT KIỆM NHIÊN LIỆU, THỂ THAO.

NỔI BẬT TRÊN RC 300

ĐỘNG CƠ

RC 300 được trang bị động cơ tăng áp 2.0 4 xy lanh phun nhiên liệu trực tiếp.

ĐỘNG CƠ TĂNG ÁP YÊN TĨNH

Khi động cơ tăng áp đòi hỏi đầu vào yên tĩnh, các kỹ sư Lexus đã tập trung thiết kế hình dáng đường ống đặc biệt, giúp mang đến sức mạnh vận hành mà vẫn đảm bảo sự yên tĩnh.

An toàn

NẮP CAPO HẤP THỤ XUNG LỰC

Để giảm thiểu chấn thương cho khách bộ hành, một hệ thống an toàn có cảm ứng sẽ tách nắp pô với khoang động cơ khi phát hiện va chạm.

8 TÚI KHÍ SRS

Hệ thống 8 túi khí SRS  cảm ứng được bố trí dọc khoang nội thất giúp tăng cường sự bảo vệ tối đã cho người lái và hành khách.

HỖ TRỢ ĐỖ XE

Màn hình hỗ trợ đỗ xe sẽ chỉ dẫn chính xác cho bạn bằng các đường dẫn giả lập trên hình ảnh thu được từ camera lùi.

HỆ THỐNG CẢNH BÁO ĐIỂM MÙ

Khi phát hiện phương tiện khác từ phía sau, dù ở tốc độ cao, hệ thống này sẽ cảnh báo người lái trên gương chiếu hậu ngoài.

Thông số

Thông số kỹ thuật

Động cơ 
   Mã động cơ8AR-FTS
   LoạiI4, D4-S, Turbo
   Dung tích1998 cm3
   Công suất cực đại241/5800 Hp/rpm
   Momen xoắn cực đại11.8 : 1
Tiêu chuẩn khí thảiEURO 4 w/o OBD
Hộp số8AT
Truyền độngRWD
Chế độ láiEco/Normal/Sport
Hệ thống treo 
   TrướcDouble Wishbone
   SauMulti-link
Hệ thống phanh 
   TrướcĐĩa thông gió
   SauĐĩa thông gió
Mức tiêu thụ nhiên liệu 
   Cao tốc6.1L /100km
   Đô thị8L /100km
   Hỗn hợp11.2L /100km
Kích thước tổng thể 
   Dài4700 mm
   Rộng1,840 mm
   Cao1,395 mm
Chiều dài cơ sở2,730 mm
Chiều rộng cơ sở 
   Trước1,580 mm
   Sau1,600 mm
Khoảng sáng gầm xe135 mm
Dung tích khoang hành lý374 L
Dung tích bình nhiên liệu66 L
Trọng lượng 
   Trọng lượng không tải1675 - 1725 kg
   Trọng lượng toàn tải2170 kg
Bán kính quay vòng tối thiểu5.2 m
   Số chỗ ngồi4
Phân khúcCoupe
Mã kiểu loạiASC10L-RCZLZ 
Cụm đèn trước 
   Đèn chiếu gần3LED
   Đèn chiếu xa3LED
   Đèn báo rẽLED
   Đèn ban ngàyLED
   Đèn gócLED
   Rửa đèn 
   Tự động bật /tắt 
   Tự động điều chỉnh góc chiếu 
Cụm đèn sau 
   Đèn báo phanhLED
   Đèn báo rẽLED
   Đèn sương mù 
Hệ thống gạt mưa 
   Tự động 
Gương chiếu hậu bên ngoài 
   Chỉnh điện 
   Tự động gập 
   Tự động điều chỉnh khi lùi 
   Chống chói 
   Sấy gương 
   Nhớ vị trí  
Cửa khoang hành lý 
   Mở điện 
Cửa số trời 
   Điều chỉnh điện 
   Chức năng 1 chạm đóng mở 
   Chức năng chống kẹt 
Cánh gió đuôi xe 
Ống xả 
   Kép 
Nắp bình nhiên liệu chỉnh điện
Bánh xe & Lốp xe  
   Kích thước 235/45R18
   Lốp thường  
Lốp dự phòng  
   Lốp tạm

Công nghệ ứng dụng trên xe

Chất liệu ghếDa Smooth
Ghế người lái 
   Chỉnh điện10 hướng
   Nhớ vị trí3 vị trí
   Làm mát ghế 
   Chức năng hỗ trợ ra vào 
Ghế hành khách phía trước 
   Chỉnh điện8 hướng
   Làm mát ghế 
   Hàng ghế sauGập 40:60
Tay lái 
   Chỉnh điện 
   Nhớ vị trí 
   Chức năng hỗ trợ ra vào 
   Tích hợp lẫy chuyển số 
Hệ thống điều hòa 
   LoạiTự động 2 vùng
   Chức năng lọc bụi phấn hoa 
   Chức năng tự động thay đổi chế độ lấy gió 
Thiết bị giải trí bên trong 
   Tính năng kết nối USBApple Carplay
   Đài AM / FM
   Đầu đĩa DVD
   Màn hìnhLCD 10.3 inch
   Hệ thống loa17 loa Mark Levinson
Hệ thống dẫn đường (bản đồ VN) 
Chìa khóa dạng thẻ
Phanh đỗ Cơ khí
Hệ thống chống bó cứng phanh 
Hỗ trợ lực phanh 
Hệ thống phân phối lực phanh điện tử 
Hệ thống ổn định thân xe 
Hệ thống kiểm soát lực bám đường 
Hệ thống quản lý động lực học hợp nhất 
Đèn báo phanh khẩn cấp 
Hệ thống hỗ trợ khởi hành ngang dốc 
Hệ thống điều khiển hành trìnhLoại thường
Hệ thống cảnh báo điểm mù 
Hệ thống cảnh báo phương tiện cắt ngang khi lùi 
Hệ thống cảnh báo áp suất lốp 
EMVN Remote Controller 
   Phía trước4
   Phía sau4
Hệ thống hỗ trợ đỗ xeCamera lùi
Túi khí 
   Túi khí phía trước2
   Túi khí đầu gối cho người lái
   Túi khí đầu gối cho HK phía trước
   Túi khí bên phía trước2
   Túi khí rèm2
Móc ghế trẻ em 
Mui xe an toàn

Bảo hành

BẢO HÀNH & BẢO DƯỠNG

Chủ sở hữu có thể hoàn toàn an tâm với chế độ bảo hành 3 năm hoặc không giới hạn số kilomet, tùy theo điều kiện nào đến trước.

DỊCH VỤ BẢO HIỂM LEXUS

Nhằm mang lại cho khách hàng sự an tâm trong suốt quá trình sử dụng xe, dịch vụ Bảo hiểm Lexus cam kết bồi thường và thay thế phụ tùng chính hiệu tại các đại lý Lexus chính hãng. Ngoài ra, với thủ tục nhanh chóng, thuận tiện, chiếc xe Lexus sẽ trở về với khách hàng trong thời gian sớm nhất.