Ngoại thất

Nội thất

Thư viện

Vận hành

ĐỘNG CƠ

RX 350L sử dụng động cơ V6 3.5l tạo nên hiệu suất nhiên liệu tối ưu.

LỰA CHỌN CHẾ ĐỘ LÁI

Người lái có thể lựa chọn các chế độ lái phù hợp với phong cách của mình với 4 chế độ: THƯỜNG, TIÊT KIỆM NHIÊN LIỆU, THỂ THAO, THỂ THAO +.Người lái có thể lựa chọn các chế độ lái phù hợp với phong cách của mình với 4 chế độ: THƯỜNG, TIÊT KIỆM NHIÊN LIỆU, THỂ THAO, THỂ THAO +.

HỘP SỐ TỰ ĐỘNG 8 CẤP

Hộp số tự động 8 cấp mang đến cảm giác lái hứng khởi, đảm bảo tiết kiệm nhiên liệu tối ưu mà vẫn chuyển số mượt mà và tăng tốc mạnh mẽ.Hộp số tự động 8 cấp mang đến cảm giác lái hứng khởi, đảm bảo tiết kiệm nhiên liệu tối ưu mà vẫn chuyển số mượt mà và tăng tốc mạnh mẽ.

HỆ THỐNG TREO TỰ ĐỘNG THÍCH ỨNG

Hệ thống này sẽ điều chỉnh tỉ lệ giảm xóc khi lái xe tạo nên sự ổn định và êm ái vốn là đặc trưng của dòng xe Lexus.

HỆ THỐNG TREO TỐI ƯU HÓA

Hệ thống treo trước MacPherson nhỏ gọn và cứng vững với các cánh tay đòn được hạ thấp giúp thân xe luôn ổn định và đem đến cảm giác lái đầy thú vị.

An toàn

ĐÈN PHA TỰ ĐỘNG THÍCH ỨNG CÔNG NGHỆ BLADSCAN

Hệ thống AHS đầu tiên trên thế giới của Lexus tăng cường độ chiếu sáng ở tầm rộng với độ phân tán ánh sáng hợp lý, không làm chói mắt tài xế xe ngược chiều. 

10 TÚI KHÍ SRS

Tác động của va đập được giảm thiểu nhờ 10 túi khí SRS dọc khoang nội thất, giúp bảo vệ tốt hơn cho người lái và hành khách.

BLIND SPOT MONITOR

Khi phát hiện xe đang đi đến từ phía sau, ngay cả ở tốc độ cao, hệ thống thế hệ mới này sẽ cảnh báo đến người lái. 

ĐÈN RẼ GÓC RỘNG LED

Đèn rẽ góc rộng LED tăng cường độ chiếu sáng khi xe vào cua, đảm bảo sự an toàn cho người đi bộ.

BẢO VỆ 360 ĐỘ

Cấu trúc thân xe cứng vững, hấp thụ xung lực sẽ bảo vệ bạn và những người thân yêu khỏi những tác động từ phía trước, phía sau, bên hông và trần xe. 

HỖ TRỢ ĐỖ XE

Hệ thống hỗ trợ đỗ xe với đường dẫn  trực quan giúp bạn đỗ xe chính xác trên màn hình camera lùi.

CẢNH BÁO CHỆCH LÀN ĐƯỜNG

Khi bạn chuyển làn mà quên xi nhan, hệ thống này sẽ cảnh báo bạn trên màn hình hiển thị đa thông tin.

Thông số

Thông số kỹ thuật

Kiểu động cơV6, D4-S
Dung tích xi lanh3,456 cc
Công suất cực đại290 hp/6300 vòng/phút
Kiểu dẫn độngDẫn động 4 bánh toàn thời gian
Chế độ láiECO-NML-SPORT S-SPORT S PLUS -CUSTOMIZE
Tiêu chuẩn khí xảEuro 6 
Tỷ số nén11.8
Hệ thống nhiên liệuEFI, D4S
Mức tiêu thụ nhiên liệu 
Hỗn hợp10.2 L/100km
Đô thị14.3 L/100km
Cao tốc7.7 L/100km
Mô men xoắn cực đại358Nm / 4600 - 4700 vòng/phút
Hộp số8 AT
Hệ thống láiTrợ lực lái điện
Hệ thống treo Hệ thống treo tự động thích ứng (AVS)
Dài5,000 mm
Rộng1,895 mm
Cao1,700 mm
Cơ sở 
Chiều dài cơ sở2,790 mm
Trước1,640 mm
Sau1,630 mm
Dung tích khoang hành lý176 L / 432 L (Gập hàng ghế thứ 3)
Trọng lượng  
     Trọng lượng không tải2,090 - 2,150 kg
     Trọng lượng toàn tải2720 kg
     Thể tích thùng nhiên liệu72l
Lốp & vách la ràng 
     235/55R20 
Hệ thống phanh 
Trước Đĩa
SauĐĩa

Công nghệ ứng dụng trên xe

Hệ thống điều hòaTự động 3 vùng
     Chức năng lọc bụi phấn hoa
     Chức năng tự động thay đổi chế độ lấy gió
     Chức năng điều khiển cửa gió thông minh
Màn hình hiển thị trên kính chắn gió
Sạc không dây
Rèm che nắng cửa sauChỉnh cơ
Chìa khóa dạng thẻ
Số chỗ ngồi7
Ghế người lái 
     Chỉnh điện10 hướng
     Nhớ vị trí3 vị trí
     Làm mát ghế
     Chức năng hỗ trợ ra vào
Ghế hành khách phía trước 
     Chỉnh điện10 hướng
     Nhớ vị trí3 vị trí
     Làm mát ghế
Hàng ghế sauGập 40:60
Chất liệu ghếDa Semi-aniline
Tay lái 
    Chỉnh điện
     Nhớ vị trí
     Chức năng hỗ trợ ra vào
     Chức năng sưởi
     Ốp gỗ
Hệ thống âm thanhMark Levinson
     Số loa15
     Màn hình12.3"
     Đầu CD/DVD
     AM/FM/USB/AUX/Bluetooth
Phanh đỗĐiện tử
Hệ thống chống bó cứng phanh
Hỗ trợ lực phanh
Hệ thống phân phối lực phanh điện tử
Hệ thống ổn định thân xe
Hệ thống kiểm soat lực bám đường
Đèn báo phanh khẩn cấp
Hệ thống hỗ trợ khởi hành ngang dốc
Hệ thống điều khiển hành trìnhChủ động
Hệ thống an toàn tiền va chạm
Hệ thống cảnh báo lệch làn đường 
Hệ thống hỗ trợ duy trì làn đường
Hệ thống cảnh báo điểm mù
Hệ thống cảnh báo phương tiện cắt ngang khi lùi
Cảm biến khoảng cáchPhía trước và sau
Hệ thống cảnh báo áp suất lốp
Hệ thống hỗ trợ đỗ xeCamera 360
Túi khí 
     Túi khí phía trước 2
     Túi khí đầu gối cho người lái 1
     Túi khí đệm cho HK phía trước 1
     Túi khí bên phía trước 2
     Túi khí bên phía sau 2
     Túi khí rèm 2
Móc ghế trẻ em ISOFIX

Bảo hành

BẢO HÀNH & BẢO DƯỠNG

Chủ sở hữu có thể hoàn toàn an tâm với chế độ bảo hành 3 năm hoặc không giới hạn số kilomet, tùy theo điều kiện nào đến trước.

DỊCH VỤ BẢO HIỂM LEXUS

Nhằm mang lại cho khách hàng sự an tâm trong suốt quá trình sử dụng xe, dịch vụ Bảo hiểm Lexus cam kết bồi thường và thay thế phụ tùng chính hiệu tại các đại lý Lexus chính hãng. Ngoài ra, với thủ tục nhanh chóng, thuận tiện, chiếc xe Lexus sẽ trở về với khách hàng trong thời gian sớm nhất.

Sản phẩm cùng loại RX 350L


RX 300

Dung tích xi lanh 1.988 cc
Công suất cực đại 233 hp/4800-560...
Mức tiêu thụ nhiên liệu 8.52L /100km

Xem chi tiết

RX 350

Dung tích xi lanh 3,456 cc
Công suất cực đại 296 hp/6300 rpm
Mức tiêu thụ nhiên liệu 9.9 l / 100km

Xem chi tiết

RX 450h

Dung tích xi lanh 3.456 cc
Công suất cực đại 259 hp/6000 vòn...
Mức tiêu thụ nhiên liệu 6.17L/100km

Xem chi tiết